Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
22
10
22
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
13
10
13
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
20
34
20
34
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

