So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KF Laci
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:11 | 7 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | 9 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:3 | 8 | 6 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 |
FK Vora
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:12 | 8 | 5 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:5 | 4 | 6 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:7 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:4 | 11 | 4 | 43% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
30
82
30
82
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2/2.5
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
10
22
10
22
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2
1
T
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
10
13
10
13
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Albania
4 Ngày
VĐQG Albania
8 Ngày
VĐQG Albania
14 Ngày
VĐQG Albania
4 Ngày
VĐQG Albania
8 Ngày
VĐQG Albania
14 Ngày



