Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KFC Komarno
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 4 | 10 | 20:30 | 19 | 11 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:15 | 8 | 11 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:15 | 11 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | |
| Tất cả | 19 | 1 | 10 | 8 | 4:16 | 13 | 12 |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 1:6 | 6 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:10 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 5 | 3 | 34:16 | 38 | 2 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:10 | 18 | 5 | |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 17:6 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 6 | 4 | 16:9 | 33 | 3 | 47% |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:7 | 14 | 6 | 40% |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 8:2 | 19 | 2 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
07
02
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
23
22
23
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
DAC Dunajska Streda

