Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KFC Komarno
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 23:33 | 21 | 9 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:17 | 9 | 11 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:16 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:9 | 3 | |
| Tất cả | 21 | 2 | 10 | 9 | 5:18 | 16 | 12 |
| Chủ | 10 | 0 | 6 | 4 | 1:8 | 6 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:10 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
MFK Ruzomberok
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 23:33 | 24 | 7 | |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 10:13 | 11 | 9 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:20 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:9 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 12 | 5 | 13:13 | 24 | 7 | 19% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:5 | 15 | 6 | 27% |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:8 | 9 | 10 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
07
02
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Slovkia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5/3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Slovkia
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Slovkia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Filip Glova |
| Điều khiển KFC Komarno | 0T 0H 0B |
| Điều khiển MFK Ruzomberok | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

