Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KFC Komarno
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 4 | 12 | 24:38 | 22 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:16 | 11 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:22 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 11:17 | 25 | 10 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 6 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 5:12 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 28:34 | 27 | 7 | |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:16 | 17 | 6 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:18 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 11 | 5 | 11:10 | 29 | 5 | 27% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:5 | 15 | 8 | 27% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 4:5 | 14 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Slovkia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Slovkia
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
14
00
14
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
102
20
102
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Zemplin Michalovce

