Bảng xếp hạng
Khonkaen United
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 0 | 2 | 11:5 | 15 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:5 | 12 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 5:3 | 13 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Muang Loei United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 11:8 | 9 | 11 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:3 | 8 | 4 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:7 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 14 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 11 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
30
20
30
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
6 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
13 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
28 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
6 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
14 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
28 Ngày



