So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Khujand
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 6 |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 7 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
21
21
21
21
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
21
21
21
21
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
2.5
1
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Regar-TadAZ Tursunzoda

