Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kilmarnock
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 7 | 12 | 31:42 | 31 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:12 | 22 | 5 |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 14:30 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 8:16 | 27 | 10 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 4:4 | 18 | 7 |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 4:12 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Glasgow Rangers
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 5 | 5 | 54:22 | 56 | 2 | |
| Chủ | 14 | 12 | 1 | 1 | 35:6 | 37 | 2 | |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:16 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:5 | 15 | ||
| Tất cả | 27 | 14 | 8 | 5 | 25:12 | 50 | 2 | 52% |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 17:3 | 33 | 2 | 71% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:9 | 17 | 3 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
T
3
X
Ngoại hạng Scotland
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
30
31
30
31
H
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA Scotland
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại hạng Scotland
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Scotland
10
50
10
50
B
B
6.5
2.5/3
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
30
31
30
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Liên đoàn Scotland
01
33
01
33
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Don Robertson |
| Điều khiển Kilmarnock | 10T 6H 14B |
| Điều khiển Glasgow Rangers | 28T 9H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

