Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kilmarnock
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 9 | 16 | 33:60 | 24 | 11 |
| Chủ | 15 | 4 | 3 | 8 | 18:25 | 15 | 11 |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 15:35 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:17 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 19:22 | 38 | 6 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 12:7 | 24 | 6 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 7:15 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Livingston
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 1 | 12 | 17 | 31:59 | 15 | 12 | |
| Chủ | 15 | 1 | 6 | 8 | 19:28 | 9 | 12 | |
| Khách | 15 | 0 | 6 | 9 | 12:31 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 7:9 | 4 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 9 | 15 | 15:28 | 27 | 12 | 20% |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 9:14 | 18 | 9 | 33% |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 6:14 | 9 | 12 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
20
23
20
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
21
43
21
43
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Scotland
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
21
23
21
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Scotland
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
32
02
32
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
22
22
22
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
32
62
32
62
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
24
24
24
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

