Bảng xếp hạng
Kjelsas IL
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 17 | 2 | 5 | 56:34 | 53 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 29:14 | 28 | 2 |
| Khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 27:20 | 25 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:8 | 13 | |
| Tất cả | 24 | 12 | 7 | 5 | 25:13 | 43 | 2 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 12:4 | 22 | 2 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 13:9 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 |
SK Trygg Lade
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 2 | 4 | 18 | 30:60 | 10 | 14 | |
| Chủ | 12 | 1 | 2 | 9 | 16:27 | 5 | 14 | |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 14:33 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 8:17 | 1 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 11 | 9 | 15:23 | 23 | 13 | 17% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 9:10 | 14 | 11 | 25% |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 6:13 | 9 | 12 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Cúp Na Uy
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
4
1.5/2
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3.5
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
05
01
05
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
03
01
03
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
6 Ngày



