Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kocaelispor
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 11:15 | 15 | 10 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 6 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:12 | 4 | 17 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 10 | 1 | 4:4 | 16 | 11 |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 9 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:3 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Genclerbirligi
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 2 | 8 | 14:20 | 11 | 15 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | 12 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:11 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 6:8 | 17 | 10 | 31% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 11 | 33% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
71
40
71
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oguzhan Cakir |
| Điều khiển Kocaelispor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Genclerbirligi | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.88 |

