Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Koln
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 8 | 12 | 16:37 | 17 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:16 | 9 | 17 |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 7:21 | 8 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 14 | 6 | 6:14 | 23 | 14 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 3:5 | 12 | 15 |
| Khách | 12 | 1 | 8 | 3 | 3:9 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Bayer Leverkusen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 19 | 4 | 0 | 59:16 | 61 | 1 | |
| Chủ | 12 | 10 | 2 | 0 | 34:7 | 32 | 1 | |
| Khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 25:9 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | ||
| Tất cả | 23 | 14 | 6 | 3 | 25:8 | 48 | 1 | 61% |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 14:4 | 27 | 1 | 67% |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:4 | 21 | 2 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
44
32
44
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
40
60
40
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
06
015
06
015
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
2.5
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Đức
11
51
11
51
B
3
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
3
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Koln | 2T 9H 9B |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 19T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

