Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Koln
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 5 | 7 | 38:30 | 44 | 3 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 23:14 | 21 | 7 |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 15:16 | 23 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 11 | 3 | 21:9 | 44 | 2 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 11:5 | 20 | 8 |
| Khách | 13 | 6 | 6 | 1 | 10:4 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Darmstadt
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 7 | 10 | 44:41 | 31 | 13 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 22:14 | 19 | 9 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 22:27 | 12 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 9 | 7 | 20:17 | 36 | 4 | 36% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 12:7 | 23 | 4 | 46% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 8:10 | 13 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
32
02
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
21
51
21
51
B
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
03
16
03
16
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
2/2.5
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng hai Đức
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
21
51
21
51
T
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Heft |
| Điều khiển Koln | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Darmstadt | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.7 |

