Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Koln
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 36:28 | 40 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:13 | 20 | 4 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 14:15 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:5 | 12 | |
| Tất cả | 22 | 11 | 8 | 3 | 21:9 | 41 | 2 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 11:5 | 19 | 5 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:4 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 39:31 | 37 | 6 | |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 21:22 | 16 | 9 | |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 18:9 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:13 | 11 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 14:13 | 28 | 11 | 27% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 10:6 | 18 | 7 | 33% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 15 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
32
02
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
51
21
51
B
B
3/3.5
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
23
02
23
T
2/2.5
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
30
32
30
32
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
25
21
25
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Hạng hai Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Bacher |
| Điều khiển Koln | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.9 |
Fortuna Dusseldorf

