Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Koln
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 7 | 13 | 35:44 | 25 | 14 |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 22:21 | 15 | 15 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 13:23 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:12 | 2 | |
| Tất cả | 26 | 4 | 12 | 10 | 13:20 | 24 | 15 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:8 | 15 | 12 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 6:12 | 9 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Monchengladbach
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 7 | 12 | 30:43 | 28 | 12 | |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 16:21 | 16 | 12 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 14:22 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 11 | 10 | 11:24 | 26 | 14 | 19% |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:12 | 15 | 13 | 23% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 4:12 | 11 | 15 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
13
11
13
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
41
00
41
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Soren Storks |
| Điều khiển Koln | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Monchengladbach | 5T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

