Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Koln
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
SC Freiburg
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 15 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 18 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
07
02
07
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
13
17
13
17
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
31
34
31
34
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
2.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
33
01
33
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
4.5/5
2
X
H
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển Koln | 0T 1H 2B |
| Điều khiển SC Freiburg | 5T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

