Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kolos Kovalyovka
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 16:12 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:6 | 12 | 6 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:6 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:3 | 19 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:1 | 12 | 4 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:2 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 4 | 1 | 37:12 | 31 | 1 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 20:8 | 16 | 1 | |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 17:4 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 22:4 | 14 | ||
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 15:4 | 30 | 1 | 64% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:3 | 13 | 2 | 57% |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 7:1 | 17 | 1 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
2
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
32
01
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
31
00
31
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
12
34
12
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
50
60
50
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
14
01
14
B
3
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
3
X
Cúp Ukraine
01
01
01
01
B
B
5
2
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
H
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maksym Kozyryatskyi |
| Điều khiển Kolos Kovalyovka | 1T 0H 0B |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
FC Shakhtar Donetsk

