Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kolos Kovalyovka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 9 | 7 | 13:16 | 18 | 12 |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 5:7 | 9 | 13 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:9 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 13 | 3 | 6:6 | 22 | 10 |
| Chủ | 10 | 1 | 9 | 0 | 3:2 | 12 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
PFC Oleksandria
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 5 | 2 | 28:16 | 41 | 2 | |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 22:8 | 30 | 1 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:8 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 10 | 2 | 12:7 | 31 | 4 | 37% |
| Chủ | 12 | 5 | 7 | 0 | 9:4 | 22 | 3 | 42% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
11
42
11
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A.Shandor |
| Điều khiển Kolos Kovalyovka | 0T 0H 0B |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

