Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kolos Kovalyovka
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 9 | 10 | 22:22 | 27 | 10 |
| Chủ | 12 | 1 | 6 | 5 | 5:9 | 9 | 14 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 17:13 | 18 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 9 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 13 | 6 | 11:10 | 31 | 9 |
| Chủ | 12 | 1 | 9 | 2 | 3:4 | 12 | 13 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 8:6 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:4 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 9 | 5 | 34:24 | 42 | 4 | |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 17:9 | 21 | 5 | |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:15 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 6 | 11 | 8 | 15:14 | 29 | 10 | 24% |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 7:6 | 12 | 12 | 17% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:8 | 17 | 9 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
33
00
33
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Polissya Zhytomyr

