Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kolos Kovalyovka
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:4 | 14 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 3 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 4 | 0 | 4:0 | 13 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 |
Rukh Vynnyky
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 0 | 6 | 4:16 | 3 | 16 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:13 | 3 | 15 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:15 | 0 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:8 | 2 | 16 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
10
72
10
72
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
B
2.5
T
Cúp Ukraine
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
1.5/2
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
12
00
12
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
13
24
13
24
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

