Bảng xếp hạng
KOM Pô-gô-ri-xa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:12 | 18 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 6 | 1 | 9:6 | 18 | 2 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
Lovcen Cetinje
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 1 | 5 | 19:18 | 19 | 4 | |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:12 | 6 | 8 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:4 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 10:8 | 16 | 4 | 33% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | 8 | 17% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1.5/2
H
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
2.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
6 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày
Hạng 2 Montenegro
6 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày



