Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kongsvinger
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 8 | 5 | 61:40 | 53 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 34:18 | 30 | 3 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 27:22 | 23 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:5 | 16 | |
| Tất cả | 28 | 16 | 4 | 8 | 25:16 | 52 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 1 | 4 | 14:8 | 28 | 2 |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 11:8 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Lillestrom
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 23 | 5 | 0 | 82:18 | 74 | 1 | |
| Chủ | 14 | 12 | 2 | 0 | 37:8 | 38 | 1 | |
| Khách | 14 | 11 | 3 | 0 | 45:10 | 36 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 27:5 | 18 | ||
| Tất cả | 28 | 18 | 8 | 2 | 39:9 | 62 | 1 | 64% |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 15:3 | 33 | 1 | 71% |
| Khách | 14 | 8 | 5 | 1 | 24:6 | 29 | 1 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:1 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
04
01
04
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
21
43
21
43
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
13
15
13
15
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Hạng 2 Na Uy
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Na Uy
10
41
10
41
B
3.5/4
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
3
T
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
T
3
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
05
17
05
17
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Na Uy
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
12
11
12
H
B
3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
10
41
10
41
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
31
01
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Na Uy
00
23
00
23
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harald Røvig Sletner |
| Điều khiển Kongsvinger | 6T 0H 4B |
| Điều khiển Lillestrom | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

