Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Koninklijke HFC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
RKAV Volendam
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 13 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
13
35
13
35
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
H
B
3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

