Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Korona Kielce
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 10 | 10 | 28:38 | 37 | 11 |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 16:18 | 20 | 11 |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 12:20 | 17 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | |
| Tất cả | 29 | 5 | 16 | 8 | 11:14 | 31 | 15 |
| Chủ | 14 | 2 | 10 | 2 | 6:5 | 16 | 16 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 5:9 | 15 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 7 | 6 | 50:35 | 55 | 3 | |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 31:17 | 31 | 3 | |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:18 | 24 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 15 | 9 | 5 | 30:14 | 54 | 2 | 52% |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 18:7 | 30 | 2 | 53% |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 12:7 | 24 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
24
00
24
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
41
11
41
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
B
1
H
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
12
32
12
32
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
50
50
50
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tomasz Kwiatkowski |
| Điều khiển Korona Kielce | 8T 16H 7B |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 14T 7H 13B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
Jagiellonia Bialystok

