Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Korona Kielce
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Legia Warszawa
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 9 | 10 | 60:45 | 54 | 5 | |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 32:18 | 31 | 5 | |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 28:27 | 23 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 8 | 19 | 7 | 32:25 | 43 | 8 | 24% |
| Chủ | 17 | 5 | 10 | 2 | 17:11 | 25 | 6 | 29% |
| Khách | 17 | 3 | 9 | 5 | 15:14 | 18 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
44
31
44
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szymon Marciniak |
| Điều khiển Korona Kielce | 6T 3H 8B |
| Điều khiển Legia Warszawa | 14T 12H 15B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

