Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Korona Kielce
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 7 | 8 | 16:28 | 19 | 15 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:13 | 8 | 16 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 8:15 | 11 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:7 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 2 | 11 | 6 | 6:10 | 17 | 17 |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 3:3 | 9 | 16 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:7 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Motor Lublin
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 5 | 6 | 28:31 | 29 | 9 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 13:13 | 15 | 10 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:18 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:8 | 14 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 14:15 | 21 | 13 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:8 | 9 | 17 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 8:7 | 12 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
24
00
24
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
62
22
62
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
23
34
23
34
B
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tomasz Kwiatkowski |
| Điều khiển Korona Kielce | 7T 16H 7B |
| Điều khiển Motor Lublin | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

