Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Korona Kielce
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 15:27 | 17 | 16 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:13 | 7 | 18 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 7:14 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 9 | 6 | 5:9 | 15 | 17 |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:3 | 8 | 17 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:6 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Pogon Szczecin
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 2 | 7 | 25:21 | 26 | 8 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 16:6 | 22 | 2 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9:15 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 11:10 | 24 | 7 | 35% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 7:3 | 18 | 2 | 56% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:7 | 6 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
24
00
24
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
02
32
02
32
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
20
22
20
22
H
2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
32
00
32
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
32
53
32
53
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Piotr Lasyk |
| Điều khiển Korona Kielce | 5T 6H 5B |
| Điều khiển Pogon Szczecin | 10T 9H 11B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

