Bảng xếp hạng
Korona Kielce Youth
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 4 | 6 | 9:24 | 7 | 15 |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:13 | 3 | 16 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:13 | 5 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 8 | 2 | 3:4 | 11 | 13 |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 15 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 19:13 | 15 | 8 | |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:6 | 7 | 9 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:7 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:10 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 10:5 | 17 | 3 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 3 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
05
17
05
17
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
64
22
64
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
35
13
35
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
3.5
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
B
4
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
6 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
13 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
20 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
6 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
13 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
20 Ngày
Gornik Zabrze(Trẻ)



