Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kortrijk
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 3 | 5 | 42:24 | 48 | 2 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 25:11 | 28 | 2 |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 17:13 | 20 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:9 | 9 | |
| Tất cả | 23 | 11 | 8 | 4 | 19:11 | 41 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:6 | 22 | 2 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:5 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
K.F.C.O.Wilrijk
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 5 | 5 | 34:23 | 44 | 3 | |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 17:11 | 21 | 5 | |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:12 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 12 | 4 | 9:5 | 33 | 9 | 30% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 4:2 | 18 | 7 | 33% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:3 | 15 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
55
21
55
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
T
2.5
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Cúp Bỉ
10
21
10
21
B
2.5
T
Cúp Bỉ
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
02
42
02
42
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Hạng 2 Bỉ
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

