Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kortrijk
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 5 | 18 | 24:54 | 20 | 15 |
| Chủ | 14 | 4 | 2 | 8 | 12:20 | 14 | 16 |
| Khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 12:34 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:12 | 2 | |
| Tất cả | 28 | 4 | 11 | 13 | 11:22 | 23 | 16 |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 6:9 | 16 | 15 |
| Khách | 14 | 0 | 7 | 7 | 5:13 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 13 | 8 | 25:29 | 34 | 9 | |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 16:8 | 25 | 6 | |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 9:21 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | ||
| Tất cả | 28 | 4 | 16 | 8 | 12:16 | 28 | 14 | 14% |
| Chủ | 14 | 3 | 9 | 2 | 7:5 | 18 | 13 | 21% |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 5:11 | 10 | 13 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
2.5
X
Cúp Bỉ
01
13
01
13
T
2.5
T
Giao hữu
40
52
40
52
T
3
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bỉ
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jasper Vergoote |
| Điều khiển Kortrijk | 3T 1H 5B |
| Điều khiển Oud Heverlee Leuven | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
Oud Heverlee Leuven

