Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kortrijk
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:10 | 28 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:4 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:6 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:8 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 10:5 | 21 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 5 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Patro Eisden
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 15:12 | 18 | 7 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 | 4 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:5 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:5 | 16 | 8 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 6 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | 9 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
20
30
20
30
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
14
14
14
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
00
12
00
12
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

