Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kortrijk
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 2 | 2 | 29:15 | 35 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:6 | 16 | 3 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:9 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:8 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 9 | 3 | 3 | 14:7 | 30 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:3 | 14 | 4 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 9:4 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:4 | 12 |
Seraing United
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 14:24 | 12 | 15 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:11 | 8 | 12 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 5:13 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 1 | 8 | 6 | 4:11 | 11 | 16 | 7% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 15 | 12% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:7 | 4 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
20
30
20
30
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Bỉ
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
00
02
00
02
Hạng 2 Bỉ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

