Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kortrijk
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:13 | 0 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:9 | 0 | 16 |
| Gần đây | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:13 | 0 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | 2 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | 2 |
Standard Liege
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | 14 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 11 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
40
60
40
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
24
02
24
Giao hữu
22
62
22
62
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Bỉ
21
24
21
24
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Bỉ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
31
00
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
33
33
33
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
2.5
X
Cúp Bỉ
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nathan Verboomen |
| Điều khiển Kortrijk | 6T 1H 7B |
| Điều khiển Standard Liege | 8T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

