Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kortrijk
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 4 | 14 | 18:43 | 19 | 15 |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 9:15 | 13 | 14 |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 9:28 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | 2 | |
| Tất cả | 23 | 2 | 11 | 10 | 8:17 | 17 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:8 | 10 | 15 |
| Khách | 12 | 0 | 7 | 5 | 4:9 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 |
Westerlo
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 5 | 12 | 38:41 | 23 | 13 | |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 23:17 | 16 | 12 | |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 15:24 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 9:15 | 1 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 18:22 | 26 | 12 | 26% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:11 | 14 | 13 | 25% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:11 | 12 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Bỉ
30
60
30
60
T
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
21
43
21
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
B
B
3/3.5
X
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lawrence Visser |
| Điều khiển Kortrijk | 7T 2H 10B |
| Điều khiển Westerlo | 0T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

