Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 |
| 6 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:7 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VCK U21 Châu Âu
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VCK U21 Châu Âu
20
31
20
31
B
B
2.5/3
T
VCK U21 Châu Âu
04
04
04
04
B
B
2.5
T
VCK U21 Châu Âu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VCK U21 Châu Âu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VCK U21 Châu Âu
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VCK U21 Châu Âu
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VCK U21 Châu Âu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VCK U21 Châu Âu
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VCK U21 Châu Âu
10
30
10
30
B
B
4.5
2
X
X
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VCK U21 Châu Âu
40
60
40
60
T
5
T
VCK U21 Châu Âu
41
43
41
43
B
T
4
T
VCK U21 Châu Âu
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VCK U21 Châu Âu
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
01
04
01
04
T
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

