Bảng xếp hạng
Kowloon Cricket Club
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:14 | 7 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 | 14 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:7 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:14 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 13 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:13 | 5 | 12 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | 8 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5:6 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:13 | 5 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | 13 | 17% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:5 | 4 | 9 | 25% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
5
2/2.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
4
1.5/2
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
41
44
41
44
B
B
3.5
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
10
25
10
25
B
T
3
1/1.5
T
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
4.5
2
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
4
1.5/2
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
3
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5/3
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
HongKong 2 Division League
7 Ngày
HongKong 2 Division League
14 Ngày
HongKong 2 Division League
21 Ngày
HongKong 2 Division League
7 Ngày
HongKong 2 Division League
14 Ngày
HongKong 2 Division League
21 Ngày
Sunray Cave JC Sun Hei



