Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
34
31
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
4
1.5/2
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Tweede Divisie Hà Lan
35 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
42 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
49 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
27 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
34 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
41 Ngày

