So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
42
43
42
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
10
20
10
20
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
3
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
32
32
32
32
Giao hữu
20
71
20
71
Giao hữu
00
10
00
10
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
3/3.5
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
3/3.5
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng 2 Séc
3 Ngày
Hạng 2 Séc
9 Ngày
Hạng 2 Séc
16 Ngày



