Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Krasava ENY Ypsonas FC
[CYP D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 2 | 2 | 24:8 | 35 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 12:4 | 19 | 1 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:4 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 8:4 | 24 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 3:1 | 13 | 6 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
APOEL Nicosia
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 7 | 7 | 52:25 | 43 | 5 | |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 29:10 | 25 | 5 | |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 23:15 | 18 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 19:10 | 37 | 5 | 35% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 11:3 | 23 | 4 | 46% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8:7 | 14 | 7 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
02
12
02
12
H
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

