Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
01
03
01
03
Siêu Cúp Nga
00
01
00
01
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
01
41
01
41
VĐQG Nga
00
30
00
30
VĐQG Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
12
23
12
23
VĐQG Nga
10
31
10
31
VĐQG Nga
21
41
21
41
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
50
00
50
Giao hữu
41
61
41
61
VĐQG Nga
00
01
00
01
Cúp Nga
00
12
00
12
VĐQG Nga
02
03
02
03
VĐQG Nga
01
11
01
11
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
10
21
10
21
VĐQG Nga
11
21
11
21
Cúp Nga
10
22
10
22
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nga
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nga
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nga
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Nga
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
00
03
00
03
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Nga
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nga
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nga
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Nga
01
04
01
04
T
2/2.5
T
Cúp Nga
00
13
00
13
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
02
02
02
02
VĐQG Nga
41
52
41
52
VĐQG Nga
11
13
11
13
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
10
13
10
13
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
40
51
40
51
VĐQG Nga
20
40
20
40
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
01
11
01
11
Giao hữu
13
24
13
24
Giao hữu
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu

