So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Đan Mạch
50
60
50
60
Cúp Đan Mạch
16
18
16
18
Cúp Đan Mạch
02
03
02
03
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
01
03
01
03
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng 2 Đan Mạch
3 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
10 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
18 Ngày



