Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 7 | 12 | 31:52 | 31 | 13 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 16:20 | 16 | 14 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 15:32 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 13 | 8 | 13:21 | 31 | 13 |
| Chủ | 13 | 2 | 8 | 3 | 5:6 | 14 | 13 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 8:15 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Stromsgodset
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 2 | 19 | 34:58 | 20 | 15 | |
| Chủ | 14 | 3 | 1 | 10 | 14:29 | 10 | 15 | |
| Khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 20:29 | 10 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 4 | 15 | 16:25 | 28 | 14 | 30% |
| Chủ | 14 | 4 | 3 | 7 | 8:12 | 15 | 12 | 29% |
| Khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 8:13 | 13 | 13 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
20
21
20
21
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
30
71
30
71
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Na Uy
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
H
3
X
Cúp Na Uy
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
13
23
13
23
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
40
42
40
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
12
12
12
12
H
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
03
05
03
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
50
00
50
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sigurd Smehus Kringstad |
| Điều khiển Kristiansund BK | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Stromsgodset | 1T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

