Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 4 | 12 | 25:37 | 22 | 11 |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 15:17 | 13 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:20 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 13:16 | 22 | 13 |
| Chủ | 11 | 1 | 3 | 7 | 4:9 | 6 | 16 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:7 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 |
Rubin Kazan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 29:33 | 32 | 8 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:16 | 17 | 8 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:17 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:11 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 14:15 | 30 | 7 | 36% |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 8:8 | 19 | 3 | 55% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:7 | 11 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
40
51
40
51
VĐQG Nga
20
40
20
40
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
01
11
01
11
Giao hữu
13
24
13
24
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
33
02
33
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Nga
11
31
11
31
VĐQG Nga
13
23
13
23
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
12
01
12
Cúp Nga
23
36
23
36
VĐQG Nga
02
22
02
22
VĐQG Nga
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
02
02
02
02
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
21
21
21
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
20
50
20
50
VĐQG Nga
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nga
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nga
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Nga
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
00
11
00
11
H
2
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
40
00
40
VĐQG Nga
00
10
00
10
Cúp Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
21
21
21
21
VĐQG Nga
11
21
11
21
Giao hữu
00
35
00
35
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Nga
21
23
21
23
VĐQG Nga
01
22
01
22
Cúp Nga
30
30
30
30
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
10
11
10
11
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kirill Levnikov |
| Điều khiển Krylya Sovetov Samara | 3T 3H 7B |
| Điều khiển Rubin Kazan | 9T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
Krylya Sovetov Samara

