Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 5 | 11 | 22:40 | 20 | 13 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:12 | 15 | 11 |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 9:28 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:14 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 4 | 12 | 6:22 | 19 | 15 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:7 | 12 | 14 |
| Khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 2:15 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:9 | 6 |
Rubin Kazan
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 22:25 | 29 | 9 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 14:9 | 23 | 6 | |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8:16 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 9 | 5 | 10:11 | 30 | 9 | 33% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 5:4 | 19 | 6 | 45% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:7 | 11 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nga
21
22
21
22
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
20
20
20
20
Cúp Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
30
40
30
40
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Nga
20
20
20
20
VĐQG Nga
20
50
20
50
Cúp Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
10
20
10
20
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
00
10
00
10
Cúp Nga
10
40
10
40
VĐQG Nga
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
02
02
02
02
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
21
21
21
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
20
50
20
50
VĐQG Nga
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nga
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nga
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Nga
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
10
21
10
21
VĐQG Nga
11
21
11
21
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
02
13
02
13
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
00
10
00
10
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
10
10
10
10
Cúp Nga
12
33
12
33
VĐQG Nga
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Artem Chistyakov |
| Điều khiển Krylya Sovetov Samara | 0T 0H 4B |
| Điều khiển Rubin Kazan | 3T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
Krylya Sovetov Samara

