So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kryvbas
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 24:22 | 35 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:11 | 15 | 9 |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 12:11 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 12:14 | 31 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:7 | 14 | 8 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:7 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 5 | 3 | 55:17 | 50 | 3 | |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 37:9 | 32 | 3 | |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 18:8 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:2 | 14 | ||
| Tất cả | 23 | 10 | 11 | 2 | 22:6 | 41 | 3 | 43% |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 14:4 | 25 | 3 | 54% |
| Khách | 10 | 3 | 7 | 0 | 8:2 | 16 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Ukraine
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
23
33
23
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5
X
Cúp Ukraine
20
60
20
60
B
3
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
3/3.5
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
3
X
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
11
42
11
42
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
30
50
30
50
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
10
30
10
30
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Denys Shurman |
| Điều khiển Kryvbas | 1T 0H 1B |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 11T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
FC Shakhtar Donetsk

