Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kryvbas
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 7 | 9 | 32:25 | 43 | 6 |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 20:14 | 21 | 7 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 12:11 | 22 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:3 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 14:16 | 39 | 6 |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 8:9 | 20 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:7 | 19 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Obolon Kiev
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 8 | 13 | 18:42 | 29 | 12 | |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 9:19 | 15 | 11 | |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 9:23 | 14 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 | ||
| Tất cả | 28 | 5 | 11 | 12 | 7:19 | 26 | 13 | 18% |
| Chủ | 14 | 1 | 8 | 5 | 2:8 | 11 | 16 | 7% |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 5:11 | 15 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
22
32
22
32
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
51
51
51
51
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ukraine
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Omelchenko |
| Điều khiển Kryvbas | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Obolon Kiev | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

