Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kryvbas
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 9 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 |
Obolon Kiev
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 8 | 33% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ukraine
00
03
00
03
VĐQG Ukraine
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
22
32
22
32
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Kalionov |
| Điều khiển Kryvbas | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Obolon Kiev | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |

