Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kryvbas
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 24:23 | 22 | 7 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:16 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:12 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 13:10 | 25 | 4 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:8 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 |
PFC Oleksandria
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 4 | 8 | 13:24 | 10 | 15 | |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 6:12 | 6 | 12 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 7:12 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:9 | 3 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:10 | 12 | 14 | 14% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:5 | 5 | 14 | 14% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:5 | 7 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
23
45
23
45
T
2.5
T
Cúp Ukraine
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Ukraine
00
03
00
03
VĐQG Ukraine
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
42
20
42
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
H
2
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Cúp Ukraine
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
41
11
41
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
00
14
00
14
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dmytro Kubryak |
| Điều khiển Kryvbas | 0T 0H 0B |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

