Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KSC Lokeren
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 27:26 | 27 | 9 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 15:15 | 11 | 11 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 12:11 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:6 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 10:13 | 21 | 11 |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 4:9 | 7 | 16 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:5 | 4 |
K.F.C.O.Wilrijk
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 3 | 5 | 30:21 | 36 | 3 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:10 | 17 | 4 | |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 15:11 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 8 | 4 | 8:4 | 29 | 5 | 37% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 4:2 | 16 | 4 | 40% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:2 | 13 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
00
11
00
11
Hạng 2 Bỉ
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
01
33
01
33
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
11
24
11
24
T
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Bỉ
21
41
21
41
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
T
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
H
2.5
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
02
42
02
42
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Hạng 2 Bỉ
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
01
01
01
01
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

