Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KSC Lokeren
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 17:20 | 15 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | 9 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:9 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:8 | 17 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Kortrijk
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 11 | 1 | 1 | 28:12 | 34 | 2 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:6 | 16 | 2 | |
| Khách | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:6 | 18 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:8 | 15 | ||
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 13:6 | 27 | 2 | 62% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:3 | 14 | 2 | 57% |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 4 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:5 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
00
11
00
11
Hạng 2 Bỉ
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
13
10
13
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
13
44
13
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
01
31
01
31
T
2.5
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
22
23
22
23
T
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Bỉ
00
33
00
33
H
2.5
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
3
X
VĐQG Bỉ
12
23
12
23
T
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
2.5
X
Cúp Bỉ
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
12
25
12
25
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
20
30
20
30
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu

